Họ từ secure
The Word Family of "secure"
Một gốc từ, bốn dạng — đặc biệt secure vừa là tính từ vừa là động từ. Kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | secure /sɪˈkjʊə(r)/ | an toàn, chắc chắn | |
| Động từ | secure /sɪˈkjʊə(r)/ | đảm bảo, giành được, bảo vệ | |
| Danh từ | security /sɪˈkjʊərəti/ | sự an toàn, an ninh, bảo đảm | |
| Trạng từ | securely /sɪˈkjʊəli/ | một cách chắc chắn, an toàn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
an toàn, chắc chắn
mô tả trạng thái không bị đe dọa hoặc vật được gắn chặt; đi với feel secure, a secure job.
She feels secure in her new job.
Cô ấy cảm thấy an tâm trong công việc mới.
đảm bảo, giành được, bảo vệ
cùng dạng chữ với tính từ nhưng đóng vai trò động từ, nghĩa là làm cho an toàn hoặc giành được thứ gì đó.
He secured a place at university.
Anh ấy đã giành được một suất vào đại học.
sự an toàn, an ninh, bảo đảm
không đếm được khi nói chung về an ninh; đếm được khi chỉ chứng khoán (securities).
The company improved its security system.
Công ty đã cải thiện hệ thống an ninh.
một cách chắc chắn, an toàn
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách gắn chặt hoặc bảo đảm điều gì.
Make sure the door is securely locked.
Đảm bảo cửa được khóa chắc chắn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của secure trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be cần tính từ (secure), trạng từ (securely) chỉ bổ nghĩa cho động từ.
Sau more cần danh từ (security) trong ngữ cảnh này.
Bổ nghĩa cho động từ (lock) cần trạng từ (securely), không dùng tính từ.
