Họ từ seduce
The Word Family of "seduce"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ seduce ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | seduce /sɪˈdjuːs/ | quyến rũ, dụ dỗ | |
| Danh từ | seduction /sɪˈdʌkʃn/ | sự quyến rũ, sự dụ dỗ | |
| Tính từ | seductive /sɪˈdʌktɪv/ | quyến rũ, hấp dẫn | |
| Trạng từ | seductively /sɪˈdʌktɪvli/ | một cách quyến rũ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quyến rũ, dụ dỗ
có thể mang nghĩa đen (tình cảm) hoặc nghĩa bóng (bị thu hút bởi ý tưởng, quảng cáo...).
The advertisement seduced customers with false promises.
Quảng cáo đã dụ dỗ khách hàng bằng những lời hứa giả dối.
sự quyến rũ, sự dụ dỗ
chỉ hành động hoặc nghệ thuật quyến rũ ai đó.
He was a master of seduction.
Anh ta là bậc thầy về nghệ thuật quyến rũ.
quyến rũ, hấp dẫn
mô tả người, giọng nói hoặc ý tưởng có sức hấp dẫn mạnh mẽ.
She gave him a seductive smile.
Cô ấy nở một nụ cười quyến rũ với anh ấy.
một cách quyến rũ
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động mang tính quyến rũ.
She danced seductively.
Cô ấy nhảy múa một cách quyến rũ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của seduce trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ cần tính từ (seductive), không dùng động từ.
Cần động từ chia thì (seduced), không dùng danh từ làm vị ngữ.
Bổ nghĩa cho động từ (smiled) cần trạng từ (seductively).
