GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ seduce

The Word Family of "seduce"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ seduce ở dạng động từ, danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từseduction
Động từseduce
Tính từseductive
Trạng từseductively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
seduce
/sɪˈdjuːs/
quyến rũ, dụ dỗ
Danh từ
seduction
/sɪˈdʌkʃn/
sự quyến rũ, sự dụ dỗ
Tính từ
seductive
/sɪˈdʌktɪv/
quyến rũ, hấp dẫn
Trạng từ
seductively
/sɪˈdʌktɪvli/
một cách quyến rũ
2

Sơ đồ họ từ

seduce
Động từseducegốc
Danh từseduction+ -ion
Tính từseductive+ -ive
Trạng từseductively+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từseduce/sɪˈdjuːs/

quyến rũ, dụ dỗ

có thể mang nghĩa đen (tình cảm) hoặc nghĩa bóng (bị thu hút bởi ý tưởng, quảng cáo...).

The advertisement seduced customers with false promises.

Quảng cáo đã dụ dỗ khách hàng bằng những lời hứa giả dối.

Danh từseduction/sɪˈdʌkʃn/

sự quyến rũ, sự dụ dỗ

chỉ hành động hoặc nghệ thuật quyến rũ ai đó.

He was a master of seduction.

Anh ta là bậc thầy về nghệ thuật quyến rũ.

Tính từseductive/sɪˈdʌktɪv/

quyến rũ, hấp dẫn

mô tả người, giọng nói hoặc ý tưởng có sức hấp dẫn mạnh mẽ.

She gave him a seductive smile.

Cô ấy nở một nụ cười quyến rũ với anh ấy.

Trạng từseductively/sɪˈdʌktɪvli/

một cách quyến rũ

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động mang tính quyến rũ.

She danced seductively.

Cô ấy nhảy múa một cách quyến rũ.

4

Cụm từ thường gặp

seduce sb with sth
quyến rũ ai bằng cái gì
the art of seduction
nghệ thuật quyến rũ
a seductive voice
một giọng nói quyến rũ
smile seductively
mỉm cười quyến rũ
resist seduction
chống lại sự quyến rũ
a seductive offer
một lời đề nghị hấp dẫn khó cưỡng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của seduce trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She has a seduce voice.→✓ She has a seductive voice.

Trước danh từ cần tính từ (seductive), không dùng động từ.

✗ The advertisement seduction customers.→✓ The advertisement seduced customers.

Cần động từ chia thì (seduced), không dùng danh từ làm vị ngữ.

✗ He smiled seductive.→✓ He smiled seductively.

Bổ nghĩa cho động từ (smiled) cần trạng từ (seductively).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#seduce#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS