GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ sheep

The Word Family of "sheep"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ sheep ở dạng danh từ, tính từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsheep
Động từ–
Tính từsheepish
Trạng từsheepishly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
sheep
/ʃiːp/
con cừu
Tính từ
sheepish
/ˈʃiːpɪʃ/
ngượng ngùng, có vẻ xấu hổ
Trạng từ
sheepishly
/ˈʃiːpɪʃli/
một cách ngượng ngùng, bối rối
2

Sơ đồ họ từ

sheep
Danh từsheepgốc
Tính từsheepish+ -ish
Trạng từsheepishly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từsheep/ʃiːp/

con cừu

danh từ đặc biệt vì số ít và số nhiều viết giống nhau (one sheep, two sheep).

There are many sheep on the farm.

Có rất nhiều cừu ở trang trại.

Tính từsheepish/ˈʃiːpɪʃ/

ngượng ngùng, có vẻ xấu hổ

dùng theo nghĩa bóng để mô tả vẻ mặt hoặc thái độ bối rối, xấu hổ vì mắc lỗi.

He gave a sheepish smile after arriving late.

Anh ấy cười ngượng ngùng sau khi đến muộn.

Trạng từsheepishly/ˈʃiːpɪʃli/

một cách ngượng ngùng, bối rối

bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện với vẻ xấu hổ, ngại ngùng.

She sheepishly admitted her mistake.

Cô ấy ngượng ngùng thừa nhận lỗi của mình.

4

Cụm từ thường gặp

a flock of sheep
một đàn cừu
black sheep of the family
kẻ lạc loài trong gia đình
a sheepish grin
nụ cười ngượng ngùng
look sheepish
trông có vẻ ngượng ngùng
admit sheepishly
thừa nhận một cách ngượng ngùng
sheepskin
da cừu
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của sheep trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ There are two sheeps in the field.→✓ There are two sheep in the field.

"Sheep" là danh từ bất quy tắc, số nhiều không thêm "-s".

✗ He looked very sheep.→✓ He looked very sheepish.

Mô tả vẻ mặt ngượng ngùng cần tính từ (sheepish), không dùng danh từ (sheep).

✗ She smiled sheepish.→✓ She smiled sheepishly.

Bổ nghĩa cho động từ (smiled) cần trạng từ (sheepishly), không dùng tính từ (sheepish).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#sheep#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS