Họ từ shine
The Word Family of "shine"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ shine ở dạng động từ, danh từ và tính từ (shiny) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | shine /ʃaɪn/ | chiếu sáng, tỏa sáng | |
| Danh từ | shine /ʃaɪn/ | sự sáng bóng, độ bóng | |
| Tính từ | shiny /ˈʃaɪni/ | sáng bóng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chiếu sáng, tỏa sáng
động từ bất quy tắc (shine-shone-shone) khi nói về ánh sáng tự nhiên; dùng dạng shined khi nghĩa là đánh bóng (shined his shoes).
The sun shone brightly all day.
Mặt trời chiếu sáng rực rỡ cả ngày.
sự sáng bóng, độ bóng
danh từ không đếm được chỉ độ sáng bóng của bề mặt, ví dụ tóc, giày.
Her hair had a beautiful shine.
Mái tóc của cô ấy có độ bóng đẹp.
sáng bóng
mô tả bề mặt phản chiếu ánh sáng, thường dùng cho đồ vật, tóc, giày.
He wore a shiny new watch.
Anh ấy đeo một chiếc đồng hồ mới sáng bóng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của shine trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Shine (ánh sáng tự nhiên) chia bất quy tắc thành shone; chỉ dùng shined khi nghĩa là đánh bóng.
Cần tính từ shiny sau to be, không dùng danh từ/động từ shine.
