Họ từ ship
The Word Family of "ship"
Một gốc từ, hai dạng. Ship vừa là danh từ (con tàu) vừa là động từ (vận chuyển) — cùng xem cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | ship /ʃɪp/ | con tàu, tàu thủy | |
| Động từ | ship /ʃɪp/ | vận chuyển, gửi (hàng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con tàu, tàu thủy
Đếm được, dùng cho tàu lớn di chuyển trên biển.
The ship sailed across the ocean.
Con tàu đi qua đại dương.
vận chuyển, gửi (hàng)
Dùng trong thương mại/mua sắm trực tuyến: ship sth to sb.
We will ship your order within two days.
Chúng tôi sẽ giao đơn hàng của bạn trong hai ngày.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của ship trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trật tự đúng là V + O (goods) + to + O (me), không đảo ngược.
Cần trợ động từ 'will' cho thì tương lai, không dùng dạng nguyên mẫu trực tiếp.
