Họ từ shop
The Word Family of "shop"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ shop ở dạng danh từ, động từ và một danh từ chỉ người — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | shop /ʃɒp/ | cửa hàng, cửa tiệm | |
| Động từ | shop /ʃɒp/ | đi mua sắm | |
| Danh từ (chỉ người) | shopper /ˈʃɒpə(r)/ | người mua sắm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cửa hàng, cửa tiệm
chỉ nơi bán hàng hóa, thường có quy mô nhỏ hơn store (kiểu Anh-Anh); đếm được.
There is a small shop on the corner.
Có một cửa hàng nhỏ ở góc phố.
đi mua sắm
diễn tả hành động đi mua đồ; thường đi với giới từ for (shop for sth) hoặc at (shop at a store).
We usually shop for groceries on Sundays.
Chúng tôi thường đi mua thực phẩm vào Chủ nhật.
người mua sắm
chỉ người đang mua sắm hoặc thường xuyên đi mua sắm tại cửa hàng.
The mall was full of shoppers before Tet.
Trung tâm thương mại đầy người mua sắm trước Tết.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của shop trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định là "go shopping", không thêm "to" trước "shopping".
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) nên phải chia động từ ở thì quá khứ đơn.
Nói về người mua sắm cần danh từ chỉ người (shopper), không dùng "shop" (cửa hàng).
