Họ từ shout
The Word Family of "shout"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ shout ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | shout /ʃaʊt/ | tiếng hét, tiếng la lớn | |
| Động từ | shout /ʃaʊt/ | hét lên, la lớn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiếng hét, tiếng la lớn
chỉ âm thanh lớn phát ra từ giọng nói, thường thể hiện sự tức giận, sợ hãi hoặc kích động.
I heard a shout from the other room.
Tôi nghe thấy một tiếng hét từ phòng bên kia.
hét lên, la lớn
chỉ hành động nói to để người khác nghe rõ ở khoảng cách xa, hoặc do tức giận.
He shouted at me to be careful.
Anh ấy hét lên bảo tôi cẩn thận.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của shout trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Shout (hét vào ai) cần giới từ at trước tân ngữ chỉ người; angry cần đổi thành trạng từ angrily để bổ nghĩa cho động từ.
Shout (danh từ) cần tính từ đứng trước để mô tả (loud), không dùng trạng từ sau nó.
