Họ từ show
The Word Family of "show"
Từ gốc show dùng chung hình thức cho cả động từ và danh từ, hiểu rõ hai dạng này cùng các cụm từ phổ biến giúp bạn diễn đạt về trình diễn và biểu diễn một cách tự nhiên trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | show /ʃəʊ/ | chỉ cho xem, trình bày, thể hiện, chiếu (phim) | |
| Danh từ | show /ʃəʊ/ | buổi biểu diễn, chương trình (TV/radio); triển lãm; sự phô trương |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chỉ cho xem, trình bày, thể hiện, chiếu (phim)
Chia: shows, showed, shown (hoặc showed ở Anh-Mỹ). Dùng với cấu trúc show sb sth hoặc show sth to sb. Phân biệt với tell (nói bằng lời), show nhấn mạnh thao tác trực quan.
Can you show me how to use this app?
Bạn có thể chỉ cho tôi cách dùng ứng dụng này không?
buổi biểu diễn, chương trình (TV/radio); triển lãm; sự phô trương
Đếm được; phổ biến trong: TV show (chương trình truyền hình), fashion show (show thời trang), on show (đang trưng bày). For show = chỉ để phô trương, không thực chất.
Her favourite TV show is on tonight.
Chương trình truyền hình yêu thích của cô ấy sẽ lên sóng tối nay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của show trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cấu trúc đúng là show sb how to do sth, không thêm giới từ to sau me hay do.
Khi bộ phim được chiếu (bị động) → dùng was shown, không dùng showed ở thể chủ động.
Không lặp show hai lần; TV show là một cụm danh từ hoàn chỉnh.
