Họ từ shower
The Word Family of "shower"
Shower vừa là danh từ (vòi hoa sen, trận mưa rào) vừa là động từ (tắm vòi sen) nhờ chuyển loại, và còn sinh ra tính từ showery để tả thời tiết. Cùng xem nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | shower /ˈʃaʊə(r)/ | vòi hoa sen; trận mưa rào | |
| Động từ | shower /ˈʃaʊə(r)/ | tắm vòi sen; đổ xuống như mưa | |
| Tính từ | showery /ˈʃaʊəri/ | có mưa rào, nhiều mưa rào |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
vòi hoa sen; trận mưa rào
chỉ thiết bị tắm vòi sen (take a shower), hoặc trận mưa ngắn, thường nhẹ hơn 'rain' kéo dài.
There's a shower of rain expected this afternoon.
Chiều nay dự báo sẽ có một trận mưa rào.
tắm vòi sen; đổ xuống như mưa
hành động tắm bằng vòi sen; nghĩa bóng đi với giới từ 'with' để nói ban tặng dồn dập (shower sb with gifts).
He showers every morning before work.
Anh ấy tắm vòi sen mỗi sáng trước khi đi làm.
có mưa rào, nhiều mưa rào
dùng trong dự báo thời tiết, mô tả ngày có nhiều trận mưa rào ngắn xen kẽ nắng.
The forecast says it will be showery tomorrow.
Dự báo nói ngày mai trời sẽ có mưa rào.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của shower trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định là 'take/have a shower', không dùng động từ 'do' với danh từ 'shower'.
Mô tả thời tiết cần tính từ 'showery', không dùng trực tiếp danh từ 'shower'.
Cụm 'shower sb with sth' thường đi với danh từ số nhiều (flowers, gifts, praise) khi chỉ số lượng nhiều.
