Họ từ sick
The Word Family of "sick"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ sick ở dạng tính từ, danh từ (sickness) và động từ (sicken) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | sick /sɪk/ | ốm, bệnh | |
| Danh từ | sickness /ˈsɪknəs/ | bệnh tật, sự ốm đau | |
| Động từ | sicken /ˈsɪkən/ | làm phát ốm, khiến ghê tởm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ốm, bệnh
trong tiếng Anh Anh, sick thường đi kèm nghĩa buồn nôn (feel sick); to be sick còn có nghĩa nôn mửa.
She felt sick after eating too much cake.
Cô ấy cảm thấy buồn nôn sau khi ăn quá nhiều bánh.
bệnh tật, sự ốm đau
danh từ không đếm được, chỉ tình trạng bệnh nói chung hoặc một loại bệnh cụ thể (morning sickness).
He took a week off due to sickness.
Anh ấy nghỉ một tuần vì bị ốm.
làm phát ốm, khiến ghê tởm
thường dùng trang trọng, chỉ việc khiến ai đó cảm thấy buồn nôn hoặc ghê tởm về mặt cảm xúc.
The news of the crime sickened everyone.
Tin tức về vụ tội ác khiến mọi người ghê tởm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sick trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nói về trạng thái tạm thời của bản thân → dùng tính từ (sick), không dùng danh từ (sickness).
Cần động từ chia thì → dùng sicken(s), không dùng tính từ sick.
