GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ simple

The Word Family of "simple"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ simple ở dạng tính từ, danh từ simplicity, động từ simplify và trạng từ simply — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsimplicity
Động từsimplify
Tính từsimple
Trạng từsimply
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
simple
/ˈsɪmpl/
đơn giản, dễ hiểu
Danh từ
simplicity
/sɪmˈplɪsəti/
sự đơn giản
Động từ
simplify
/ˈsɪmplɪfaɪ/
đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn
Trạng từ
simply
/ˈsɪmpli/
một cách đơn giản; chỉ đơn thuần là
2

Sơ đồ họ từ

simple
Tính từsimplegốc
Danh từsimplicity+ -icity
Động từsimplify+ -ify
Trạng từsimply+ -ly (bỏ e)
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từsimple/ˈsɪmpl/

đơn giản, dễ hiểu

mô tả điều gì đó không phức tạp, dễ làm hoặc dễ hiểu.

The instructions are very simple.

Hướng dẫn rất đơn giản.

Danh từsimplicity/sɪmˈplɪsəti/

sự đơn giản

không đếm được, chỉ tính chất đơn giản, dễ hiểu, dễ làm của một sự vật.

I love the simplicity of this design.

Tôi thích sự đơn giản của thiết kế này.

Động từsimplify/ˈsɪmplɪfaɪ/

đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn

ngoại động từ, biến điều gì đó phức tạp thành dễ hiểu hoặc dễ làm hơn.

The app simplifies the booking process.

Ứng dụng này đơn giản hóa quy trình đặt chỗ.

Trạng từsimply/ˈsɪmpli/

một cách đơn giản; chỉ đơn thuần là

vừa mang nghĩa 'theo cách đơn giản' vừa dùng để nhấn mạnh (simply amazing = đơn giản là tuyệt vời).

Simply add water and stir.

Chỉ cần thêm nước và khuấy đều.

4

Cụm từ thường gặp

keep it simple
giữ mọi thứ đơn giản
for simplicity's sake
để cho đơn giản
simplify the process
đơn giản hóa quy trình
put simply
nói một cách đơn giản
simple as that
đơn giản là vậy
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của simple trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Please simple the process.→✓ Please simplify the process.

Cần động từ simplify, không dùng tính từ simple làm động từ.

✗ It's simplicity to use.→✓ It's simple to use.

Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ simple, không dùng danh từ simplicity.

✗ He explained it very simple.→✓ He explained it very simply.

Bổ nghĩa cho động từ 'explained' cần trạng từ simply, không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#simple#Tính từ#Danh từ#Động từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS