Họ từ simple
The Word Family of "simple"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ simple ở dạng tính từ, danh từ simplicity, động từ simplify và trạng từ simply — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | simple /ˈsɪmpl/ | đơn giản, dễ hiểu | |
| Danh từ | simplicity /sɪmˈplɪsəti/ | sự đơn giản | |
| Động từ | simplify /ˈsɪmplɪfaɪ/ | đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn | |
| Trạng từ | simply /ˈsɪmpli/ | một cách đơn giản; chỉ đơn thuần là |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đơn giản, dễ hiểu
mô tả điều gì đó không phức tạp, dễ làm hoặc dễ hiểu.
The instructions are very simple.
Hướng dẫn rất đơn giản.
sự đơn giản
không đếm được, chỉ tính chất đơn giản, dễ hiểu, dễ làm của một sự vật.
I love the simplicity of this design.
Tôi thích sự đơn giản của thiết kế này.
đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn
ngoại động từ, biến điều gì đó phức tạp thành dễ hiểu hoặc dễ làm hơn.
The app simplifies the booking process.
Ứng dụng này đơn giản hóa quy trình đặt chỗ.
một cách đơn giản; chỉ đơn thuần là
vừa mang nghĩa 'theo cách đơn giản' vừa dùng để nhấn mạnh (simply amazing = đơn giản là tuyệt vời).
Simply add water and stir.
Chỉ cần thêm nước và khuấy đều.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của simple trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ simplify, không dùng tính từ simple làm động từ.
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ simple, không dùng danh từ simplicity.
Bổ nghĩa cho động từ 'explained' cần trạng từ simply, không dùng tính từ.
