Họ từ sing
The Word Family of "sing"
Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu sing ở dạng động từ, danh từ (singer) và tính từ (singable) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | sing /sɪŋ/ | hát, ca hát | |
| Danh từ | singer /ˈsɪŋə/ | ca sĩ, người hát | |
| Tính từ | singable /ˈsɪŋəbl/ | dễ hát, có thể hát được |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hát, ca hát
động từ bất quy tắc: sing – sang – sung. Dùng khi nói về hành động cất giọng hát.
She sings beautifully every morning.
Cô ấy hát rất hay mỗi sáng.
ca sĩ, người hát
danh từ chỉ người thực hiện hành động hát, thêm hậu tố -er vào động từ sing.
He wants to become a professional singer.
Anh ấy muốn trở thành một ca sĩ chuyên nghiệp.
dễ hát, có thể hát được
mô tả một giai điệu hoặc bài hát dễ hát theo, thêm hậu tố -able.
The chorus is catchy and very singable.
Đoạn điệp khúc bắt tai và rất dễ hát theo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sing trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
sing là động từ, không dùng làm tính từ mô tả người; cần danh từ singer hoặc tính từ khác.
sing là động từ bất quy tắc, quá khứ là sang, không phải singed.
Cần danh từ chỉ người (singer), không dùng động từ nguyên mẫu sing.
