Họ từ size
The Word Family of "size"
Một gốc từ, ba dạng: size (danh từ - kích cỡ), size up (động từ - đánh giá) và sizeable (tính từ - khá lớn, đáng kể) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | size /saɪz/ | kích cỡ, kích thước | |
| Động từ | size /saɪz/ | đánh giá, ước lượng (size up) | |
| Tính từ | sizeable /ˈsaɪzəbl/ | khá lớn, đáng kể |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kích cỡ, kích thước
chỉ độ lớn của một vật, hoặc số đo quần áo/giày.
What size do you wear?
Bạn mặc size bao nhiêu?
đánh giá, ước lượng (size up)
thường dùng dạng cụm động từ 'size up' nghĩa là quan sát và đánh giá tình huống hoặc người nào đó.
He sized up the situation quickly.
Anh ấy nhanh chóng đánh giá tình huống.
khá lớn, đáng kể
mô tả số lượng hoặc kích thước lớn hơn mức trung bình.
They received a sizeable donation.
Họ nhận được một khoản quyên góp đáng kể.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của size trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dùng 'is' + kích cỡ, không dùng động từ 'has' trong cấu trúc này.
Nghĩa 'đánh giá' cần cụm động từ 'size up', dùng 'size' đơn lẻ không mang nghĩa này.
