Họ từ skill
The Word Family of "skill"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ skill ở dạng danh từ (kỹ năng), tính từ (khéo léo) và trạng từ (một cách khéo léo) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | skill /skɪl/ | kỹ năng | |
| Tính từ | skillful /ˈskɪlfl/ | khéo léo, thành thạo | |
| Trạng từ | skillfully /ˈskɪlfəli/ | một cách khéo léo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kỹ năng
danh từ đếm được khi nói về một kỹ năng cụ thể (a useful skill), không đếm được khi nói chung về khả năng (great skill).
Communication is an important skill.
Giao tiếp là một kỹ năng quan trọng.
khéo léo, thành thạo
mô tả người có khả năng thực hiện việc gì đó rất giỏi; đứng trước danh từ hoặc sau to be.
She is a skillful negotiator.
Cô ấy là một nhà đàm phán khéo léo.
một cách khéo léo
bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động được thực hiện một cách thành thạo.
He skillfully repaired the broken engine.
Anh ấy đã khéo léo sửa chữa động cơ bị hỏng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của skill trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần dùng tính từ skillful, không dùng danh từ skill.
Bổ nghĩa cho động từ did cần trạng từ skillfully, không dùng danh từ skill.
Khi nói về nhiều khả năng cụ thể, thường dùng số nhiều skills.
