GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ slap

The Word Family of "slap"

Slap vừa là động từ (tát) vừa là danh từ (cái tát) — bài viết giải thích cách dùng kèm ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từslap
Động từslap
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
slap
/slæp/
tát, vỗ mạnh
Danh từ
slap
/slæp/
cái tát
2

Sơ đồ họ từ

slap
Động từslapgốc
Danh từslapgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Động từslap/slæp/

tát, vỗ mạnh

hành động dùng lòng bàn tay đánh nhanh và mạnh vào ai/vật gì.

She slapped him across the face.

Cô ấy đã tát anh ta.

Danh từslap/slæp/

cái tát

chỉ hành động tát; thường đi với động từ give (give sb a slap).

He gave the table an angry slap.

Anh ấy đã đập tay giận dữ xuống bàn.

4

Cụm từ thường gặp

slap sb across the face
tát vào mặt ai
a slap on the wrist
một hình phạt nhẹ
give sb a slap
tát ai một cái
a slap in the face
một sự sỉ nhục (nghĩa bóng)
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của slap trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He slap her.→✓ He slapped her.

cần chia động từ ở thì quá khứ (thêm -ed).

✗ It was slap in my face.→✓ It was a slap in my face.

cần mạo từ 'a' trước danh từ đếm được.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#slap#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS