Họ từ slice
The Word Family of "slice"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ slice ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | slice /slaɪs/ | lát, miếng (mỏng) | |
| Động từ | slice /slaɪs/ | cắt thành lát mỏng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lát, miếng (mỏng)
chỉ một miếng mỏng cắt ra từ vật lớn hơn (bánh mì, thịt, trái cây); đếm được.
Would you like a slice of cake?
Bạn có muốn một lát bánh không?
cắt thành lát mỏng
hành động cắt vật gì thành các miếng mỏng, thường bằng dao.
She sliced the bread for sandwiches.
Cô ấy cắt bánh mì thành lát để làm sandwich.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của slice trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cấu trúc đúng là 'a slice of + danh từ', không đảo ngược thứ tự thành 'bread slice'.
Khi nói 'cắt thành nhiều lát', danh từ slice cần chia số nhiều (slices).
