GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ slice

The Word Family of "slice"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ slice ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từslice
Động từslice
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
slice
/slaɪs/
lát, miếng (mỏng)
Động từ
slice
/slaɪs/
cắt thành lát mỏng
2

Sơ đồ họ từ

slice
Danh từslicegốc
Động từslicegốc
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từslice/slaɪs/

lát, miếng (mỏng)

chỉ một miếng mỏng cắt ra từ vật lớn hơn (bánh mì, thịt, trái cây); đếm được.

Would you like a slice of cake?

Bạn có muốn một lát bánh không?

Động từslice/slaɪs/

cắt thành lát mỏng

hành động cắt vật gì thành các miếng mỏng, thường bằng dao.

She sliced the bread for sandwiches.

Cô ấy cắt bánh mì thành lát để làm sandwich.

4

Cụm từ thường gặp

a slice of bread/cake
một lát bánh mì/bánh ngọt
slice sth into pieces
cắt cái gì thành từng miếng
slice sth thinly
cắt cái gì thành lát mỏng
a slice of life
một lát cắt cuộc sống (nghĩa bóng)
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của slice trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Give me a bread slice.→✓ Give me a slice of bread.

Cấu trúc đúng là 'a slice of + danh từ', không đảo ngược thứ tự thành 'bread slice'.

✗ I sliced the cake into slice.→✓ I sliced the cake into slices.

Khi nói 'cắt thành nhiều lát', danh từ slice cần chia số nhiều (slices).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#slice#Danh từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS