GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ smile

The Word Family of "smile"

Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu smile ở dạng danh từ, động từ và tính từ (smiling) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsmile
Động từsmile
Tính từsmiling
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
smile
/smaɪl/
nụ cười
Động từ
smile
/smaɪl/
mỉm cười, cười
Tính từ
smiling
/ˈsmaɪlɪŋ/
đang cười, tươi cười
2

Sơ đồ họ từ

smile
Danh từsmilegốc
Động từsmilegốc (nghĩa khác)
Tính từsmiling+ -ing
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từsmile/smaɪl/

nụ cười

chỉ hành động hoặc biểu cảm cười mỉm trên khuôn mặt, thường đi với give/have/wear a smile.

She gave me a warm smile.

Cô ấy dành cho tôi một nụ cười ấm áp.

Động từsmile/smaɪl/

mỉm cười, cười

cùng dạng chữ với danh từ nhưng đóng vai trò động từ, thường đi với at (smile at someone).

He smiled at the children.

Anh ấy mỉm cười với bọn trẻ.

Tính từsmiling/ˈsmaɪlɪŋ/

đang cười, tươi cười

mô tả trạng thái hoặc vẻ mặt đang mỉm cười, thêm hậu tố -ing vào động từ.

Her smiling face made everyone feel relaxed.

Gương mặt tươi cười của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.

4

Cụm từ thường gặp

a warm smile
một nụ cười ấm áp
smile at someone
mỉm cười với ai đó
force a smile
gượng cười
a smiling face
gương mặt tươi cười
crack a smile
nở nụ cười (sau khi nghiêm túc)
smile broadly
cười rạng rỡ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của smile trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ She smiled to him.→✓ She smiled at him.

Động từ smile đi với giới từ at, không dùng to.

✗ He has a smiling.→✓ He has a smile.

Danh từ là smile, không thêm -ing khi dùng làm danh từ chỉ nụ cười.

✗ Her face is smile.→✓ Her face is smiling.

Sau to be để mô tả trạng thái → dùng tính từ smiling, không dùng danh từ smile.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#smile#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS