Họ từ smooth
The Word Family of "smooth"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ smooth ở dạng tính từ, danh từ, động từ và trạng từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | smooth /smuːð/ | mịn, trơn tru, êm ả | |
| Danh từ | smoothness /ˈsmuːðnəs/ | sự mịn màng, sự trơn tru | |
| Động từ | smooth /smuːð/ | làm mịn, làm phẳng, xoa dịu | |
| Trạng từ | smoothly /ˈsmuːðli/ | trôi chảy, suôn sẻ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mịn, trơn tru, êm ả
tả bề mặt phẳng không gồ ghề hoặc quá trình diễn ra suôn sẻ; trái nghĩa với rough.
The baby's skin is very smooth.
Da của em bé rất mịn màng.
sự mịn màng, sự trơn tru
danh từ trừu tượng chỉ tính chất mịn hoặc suôn sẻ.
I was impressed by the smoothness of the ride.
Tôi ấn tượng với sự êm ái của chuyến đi.
làm mịn, làm phẳng, xoa dịu
thường đi với 'out' hoặc 'over', dùng cho bề mặt hoặc mâu thuẫn.
She smoothed out the wrinkles in the tablecloth.
Cô ấy vuốt phẳng các nếp nhăn trên khăn trải bàn.
trôi chảy, suôn sẻ
bổ nghĩa cho động từ, thường đi với run, go, work.
The project is running smoothly so far.
Dự án đang diễn ra suôn sẻ cho đến nay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của smooth trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'went' → dùng trạng từ 'smoothly', không dùng tính từ 'smooth'.
Cần động từ diễn tả hành động làm phẳng → dùng 'smooth (out)', không dùng danh từ 'smoothness'.
