GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ snow

The Word Family of "snow"

Một gốc từ, ba dạng liên quan. Tìm hiểu snow ở dạng danh từ, động từ (có tuyết rơi) và tính từ (snowy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsnow
Động từsnow
Tính từsnowy
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
snow
/snəʊ/
tuyết
Động từ
snow
/snəʊ/
có tuyết rơi
Tính từ
snowy
/ˈsnəʊi/
có tuyết, phủ đầy tuyết
2

Sơ đồ họ từ

snow
Danh từsnowgốc
Động từsnowgốc (nghĩa khác)
Tính từsnowy+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từsnow/snəʊ/

tuyết

danh từ không đếm được, chỉ những bông tuyết trắng rơi khi trời lạnh.

The children played in the snow.

Bọn trẻ chơi đùa trong tuyết.

Động từsnow/snəʊ/

có tuyết rơi

dùng với chủ ngữ giả it (it snows), diễn tả hiện tượng thời tiết có tuyết.

It snowed heavily last night.

Tối qua tuyết rơi rất dày.

Tính từsnowy/ˈsnəʊi/

có tuyết, phủ đầy tuyết

mô tả cảnh vật hoặc thời tiết có nhiều tuyết, thêm hậu tố -y.

We walked through a snowy forest.

Chúng tôi đi bộ qua một khu rừng phủ đầy tuyết.

4

Cụm từ thường gặp

heavy snow
tuyết dày, tuyết rơi nhiều
it snows in winter
trời có tuyết vào mùa đông
a snowy mountain
một ngọn núi phủ tuyết
build a snowman
đắp người tuyết
fresh snow
tuyết mới rơi
a snowy morning
một buổi sáng đầy tuyết
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của snow trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Yesterday snows a lot.→✓ It snowed a lot yesterday.

Động từ snow cần chủ ngữ giả it và chia đúng thì quá khứ (snowed).

✗ There are many snow on the mountain.→✓ There is a lot of snow on the mountain.

snow là danh từ không đếm được, dùng is/much/a lot of, không dùng are/many.

✗ The mountain is very snow.→✓ The mountain is very snowy.

Cần tính từ snowy để mô tả tính chất phủ tuyết, không dùng danh từ snow.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#snow#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS