Họ từ socialize
The Word Family of "socialize"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ socialize cùng danh từ socialization, tính từ social và trạng từ socially — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | socialization /ˌsəʊʃəlaɪˈzeɪʃn/ | sự hòa nhập xã hội, quá trình xã hội hóa | |
| Động từ | socialize /ˈsəʊʃəlaɪz/ | giao lưu, giao tiếp xã hội | |
| Tính từ | social /ˈsəʊʃl/ | thuộc về xã hội, hòa đồng | |
| Trạng từ | socially /ˈsəʊʃəli/ | về mặt xã hội, trong giao tiếp xã hội |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự hòa nhập xã hội, quá trình xã hội hóa
danh từ trừu tượng chỉ quá trình học cách hòa nhập, tương tác trong xã hội (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật/tâm lý).
Early socialization helps children develop social skills.
Việc hòa nhập xã hội sớm giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội.
giao lưu, giao tiếp xã hội
hành động gặp gỡ, trò chuyện với người khác trong các hoạt động không chính thức.
He doesn't like to socialize after work.
Anh ấy không thích giao lưu sau giờ làm.
thuộc về xã hội, hòa đồng
mô tả những gì liên quan đến xã hội hoặc tính cách thích giao tiếp của một người.
She is a very social person.
Cô ấy là một người rất hòa đồng.
về mặt xã hội, trong giao tiếp xã hội
bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, chỉ khía cạnh liên quan đến xã hội/giao tiếp.
They only see each other socially.
Họ chỉ gặp nhau trong các dịp giao lưu xã hội.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của socialize trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'like' cần dùng V-ing hoặc to-V, không dùng động từ nguyên mẫu trần trụi.
Bổ nghĩa cho danh từ 'person' cần dùng tính từ social, không dùng động từ socialize.
