GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ socialize

The Word Family of "socialize"

Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ socialize cùng danh từ socialization, tính từ social và trạng từ socially — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsocialization
Động từsocialize
Tính từsocial
Trạng từsocially
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
socialization
/ˌsəʊʃəlaɪˈzeɪʃn/
sự hòa nhập xã hội, quá trình xã hội hóa
Động từ
socialize
/ˈsəʊʃəlaɪz/
giao lưu, giao tiếp xã hội
Tính từ
social
/ˈsəʊʃl/
thuộc về xã hội, hòa đồng
Trạng từ
socially
/ˈsəʊʃəli/
về mặt xã hội, trong giao tiếp xã hội
2

Sơ đồ họ từ

socialize
Danh từsocialization+ -ization
Động từsocialize+ -ize
Tính từsocialgốc + -al
Trạng từsocially+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từsocialization/ˌsəʊʃəlaɪˈzeɪʃn/

sự hòa nhập xã hội, quá trình xã hội hóa

danh từ trừu tượng chỉ quá trình học cách hòa nhập, tương tác trong xã hội (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật/tâm lý).

Early socialization helps children develop social skills.

Việc hòa nhập xã hội sớm giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội.

Động từsocialize/ˈsəʊʃəlaɪz/

giao lưu, giao tiếp xã hội

hành động gặp gỡ, trò chuyện với người khác trong các hoạt động không chính thức.

He doesn't like to socialize after work.

Anh ấy không thích giao lưu sau giờ làm.

Tính từsocial/ˈsəʊʃl/

thuộc về xã hội, hòa đồng

mô tả những gì liên quan đến xã hội hoặc tính cách thích giao tiếp của một người.

She is a very social person.

Cô ấy là một người rất hòa đồng.

Trạng từsocially/ˈsəʊʃəli/

về mặt xã hội, trong giao tiếp xã hội

bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, chỉ khía cạnh liên quan đến xã hội/giao tiếp.

They only see each other socially.

Họ chỉ gặp nhau trong các dịp giao lưu xã hội.

4

Cụm từ thường gặp

socialize with colleagues
giao lưu với đồng nghiệp
a social event
một sự kiện xã hội/giao lưu
socially awkward
vụng về trong giao tiếp xã hội
the socialization process
quá trình hòa nhập xã hội
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của socialize trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I don't like socialize with strangers.→✓ I don't like socializing with strangers.

Sau 'like' cần dùng V-ing hoặc to-V, không dùng động từ nguyên mẫu trần trụi.

✗ He is a very socialize person.→✓ He is a very social person.

Bổ nghĩa cho danh từ 'person' cần dùng tính từ social, không dùng động từ socialize.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#socialize#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS