GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ solid

The Word Family of "solid"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ solid ở dạng tính từ, danh từ (solidity) và trạng từ (solidly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsolidity
Động từ–
Tính từsolid
Trạng từsolidly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
solid
/ˈsɒlɪd/
rắn, chắc chắn
Danh từ
solidity
/səˈlɪdəti/
tính rắn chắc, sự vững chắc
Trạng từ
solidly
/ˈsɒlɪdli/
một cách vững chắc, chắc chắn
2

Sơ đồ họ từ

solid
Tính từsolidgốc
Danh từsolidity+ -ity
Trạng từsolidly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từsolid/ˈsɒlɪd/

rắn, chắc chắn

mô tả vật ở thể rắn (khác với lỏng, khí), hoặc nghĩa bóng là vững chắc, đáng tin cậy (a solid argument).

Ice is water in its solid form.

Đá là nước ở thể rắn.

Danh từsolidity/səˈlɪdəti/

tính rắn chắc, sự vững chắc

danh từ trừu tượng chỉ chất lượng rắn chắc về vật lý, hoặc đáng tin cậy về mặt tổ chức, tài chính.

The solidity of the bridge reassured the engineers.

Sự vững chắc của cây cầu khiến các kỹ sư yên tâm.

Trạng từsolidly/ˈsɒlɪdli/

một cách vững chắc, chắc chắn

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, mô tả mức độ chắc chắn, đáng tin cậy (solidly built, solidly middle-class).

The house was solidly built.

Ngôi nhà được xây dựng rất chắc chắn.

4

Cụm từ thường gặp

a solid object/argument
một vật thể/lập luận vững chắc
solid food
thức ăn đặc (không phải chất lỏng)
the solidity of sth
sự vững chắc của điều gì
solidly built
được xây dựng chắc chắn
freeze solid
đông cứng lại
a solid foundation
một nền tảng vững chắc
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của solid trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The bridge shows great solid.→✓ The bridge shows great solidity.

Sau tính từ sở hữu 'great' cần danh từ trừu tượng (solidity), không dùng tính từ (solid).

✗ The wall was built solid.→✓ The wall was built solidly.

Bổ nghĩa cho động từ ở dạng bị động (built) → cần trạng từ (solidly), không dùng tính từ.

✗ Water becomes a solidly when frozen.→✓ Water becomes a solid when frozen.

Sau mạo từ 'a' cần danh từ (a solid - thể rắn), không dùng trạng từ (solidly).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#solid#Tính từ#Danh từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS