Họ từ solid
The Word Family of "solid"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ solid ở dạng tính từ, danh từ (solidity) và trạng từ (solidly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | solid /ˈsɒlɪd/ | rắn, chắc chắn | |
| Danh từ | solidity /səˈlɪdəti/ | tính rắn chắc, sự vững chắc | |
| Trạng từ | solidly /ˈsɒlɪdli/ | một cách vững chắc, chắc chắn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
rắn, chắc chắn
mô tả vật ở thể rắn (khác với lỏng, khí), hoặc nghĩa bóng là vững chắc, đáng tin cậy (a solid argument).
Ice is water in its solid form.
Đá là nước ở thể rắn.
tính rắn chắc, sự vững chắc
danh từ trừu tượng chỉ chất lượng rắn chắc về vật lý, hoặc đáng tin cậy về mặt tổ chức, tài chính.
The solidity of the bridge reassured the engineers.
Sự vững chắc của cây cầu khiến các kỹ sư yên tâm.
một cách vững chắc, chắc chắn
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, mô tả mức độ chắc chắn, đáng tin cậy (solidly built, solidly middle-class).
The house was solidly built.
Ngôi nhà được xây dựng rất chắc chắn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của solid trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau tính từ sở hữu 'great' cần danh từ trừu tượng (solidity), không dùng tính từ (solid).
Bổ nghĩa cho động từ ở dạng bị động (built) → cần trạng từ (solidly), không dùng tính từ.
Sau mạo từ 'a' cần danh từ (a solid - thể rắn), không dùng trạng từ (solidly).
