Họ từ soul
The Word Family of "soul"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ soul ở dạng danh từ, tính từ (soulful) và trạng từ (soulfully) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | soul /səʊl/ | linh hồn, tâm hồn | |
| Tính từ | soulful /ˈsəʊlfl/ | đầy cảm xúc, sâu lắng | |
| Trạng từ | soulfully /ˈsəʊlfəli/ | một cách sâu lắng, đầy cảm xúc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
linh hồn, tâm hồn
chỉ phần tinh thần/tâm linh của con người; cũng dùng để chỉ 'người' trong văn phong trang trọng (not a soul in sight).
Music touches the soul.
Âm nhạc chạm đến tâm hồn con người.
đầy cảm xúc, sâu lắng
mô tả ánh mắt, giọng hát hoặc tác phẩm nghệ thuật thể hiện cảm xúc chân thành, sâu sắc.
She has a soulful voice.
Cô ấy có một giọng hát đầy cảm xúc.
một cách sâu lắng, đầy cảm xúc
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách biểu diễn hoặc thể hiện cảm xúc một cách chân thành.
He sang the ballad soulfully.
Anh ấy hát bản ballad một cách đầy cảm xúc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của soul trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Trước danh từ 'voice' để mô tả tính chất → dùng tính từ soulful, không dùng danh từ soul.
Bổ nghĩa cho động từ sang → dùng trạng từ soulfully, không dùng danh từ soul.
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ soulful, không dùng danh từ soul.
