Họ từ sour
The Word Family of "sour"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ sour ở dạng tính từ, danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | sour /ˈsaʊə/ | chua | |
| Danh từ | sourness /ˈsaʊənəs/ | vị chua, sự chua | |
| Động từ | sour /ˈsaʊə/ | trở nên chua, trở nên xấu đi |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chua
tả vị chua của thức ăn/đồ uống hoặc nghĩa bóng là cáu kỉnh, khó chịu; trái nghĩa với sweet.
This yogurt tastes sour.
Sữa chua này có vị chua.
vị chua, sự chua
danh từ chỉ mức độ chua của thức ăn hoặc tâm trạng khó chịu.
The sourness of the lemon made her wince.
Vị chua của quả chanh khiến cô ấy nhăn mặt.
trở nên chua, trở nên xấu đi
thường dùng nghĩa bóng để chỉ mối quan hệ hoặc thái độ trở nên tồi tệ.
Their friendship soured after the argument.
Tình bạn của họ trở nên xấu đi sau cuộc tranh cãi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sour trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Mô tả tính chất sau become → dùng tính từ 'sour', không dùng danh từ 'sourness'.
Câu cần liên kết đúng ngữ pháp: 'soured' là động từ chia ở quá khứ, không thể đứng liền trước một mệnh đề khác mà không có liên từ.
