Họ từ space
The Word Family of "space"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ space ở dạng danh từ, động từ (chuyển loại) và tính từ spacious — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | space /speɪs/ | không gian; khoảng trống; vũ trụ | |
| Động từ | space /speɪs/ | sắp xếp cách khoảng, giãn cách | |
| Tính từ | spacious /ˈspeɪʃəs/ | rộng rãi, thoáng đãng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
không gian; khoảng trống; vũ trụ
không đếm được khi chỉ không gian nói chung hoặc vũ trụ (outer space); đếm được khi chỉ một chỗ trống cụ thể (a parking space).
There isn't enough space for a sofa here.
Ở đây không đủ không gian để đặt ghế sofa.
sắp xếp cách khoảng, giãn cách
thường dùng ở dạng cụm động từ 'space out' để chỉ việc giãn cách các vật hoặc sự kiện.
Space the plants 30cm apart.
Trồng cây cách nhau 30cm.
rộng rãi, thoáng đãng
mô tả phòng ốc, nhà cửa có nhiều không gian sử dụng.
Their new apartment is bright and spacious.
Căn hộ mới của họ sáng sủa và rộng rãi.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của space trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'very' cần tính từ spacious, không dùng danh từ space.
Cần danh từ space, không dùng tính từ spacious.
'Space station' là cụm danh từ cố định, không thay bằng tính từ spacious.
