GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ spill

The Word Family of "spill"

Spill làm động từ (làm đổ) và danh từ (sự cố tràn) — bài viết giải thích cách dùng kèm ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từspill
Động từspill
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
spill
/spɪl/
làm đổ, làm tràn (chất lỏng)
Danh từ
spill
/spɪl/
sự cố tràn, vệt đổ
2

Sơ đồ họ từ

spill
Động từspillgốc
Danh từspillgốc
3

Nghĩa & ví dụ

Động từspill/spɪl/

làm đổ, làm tràn (chất lỏng)

hành động vô tình làm chất lỏng chảy ra ngoài vật chứa.

He spilled coffee on his shirt.

Anh ấy đã làm đổ cà phê lên áo.

Danh từspill/spɪl/

sự cố tràn, vệt đổ

chỉ lượng chất lỏng bị đổ ra, thường dùng trong cụm 'oil spill' (sự cố tràn dầu).

The oil spill damaged the coastline.

Sự cố tràn dầu đã gây hại cho bờ biển.

4

Cụm từ thường gặp

an oil spill
sự cố tràn dầu
spill the beans
để lộ bí mật (nghĩa bóng)
spill over
tràn ra, lan sang
clean up a spill
dọn dẹp chỗ đổ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của spill trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I spilled to the water.→✓ I spilled the water.

spill có tân ngữ trực tiếp, không cần giới từ.

✗ There was spill on the floor.→✓ There was a spill on the floor.

cần mạo từ 'a' trước danh từ đếm được.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#spill#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS