Họ từ spirit
The Word Family of "spirit"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ spirit ở dạng danh từ, hai tính từ (spiritual, spirited) và trạng từ (spiritually) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | spirit /ˈspɪrɪt/ | tinh thần, linh hồn; nhuệ khí | |
| Tính từ | spiritual /ˈspɪrɪtʃuəl/ | thuộc về tinh thần, tâm linh | |
| Tính từ | spirited /ˈspɪrɪtɪd/ | đầy nhiệt huyết, hăng hái, mạnh mẽ | |
| Trạng từ | spiritually /ˈspɪrɪtʃuəli/ | về mặt tinh thần, tâm linh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tinh thần, linh hồn; nhuệ khí
chỉ phần phi vật chất của con người, hoặc thái độ/tinh thần chung của một nhóm (team spirit).
The team showed great spirit during the match.
Đội bóng đã thể hiện tinh thần tuyệt vời trong trận đấu.
thuộc về tinh thần, tâm linh
mô tả những điều liên quan đến tôn giáo, tâm hồn, đối lập với vật chất (spiritual vs physical).
She found spiritual peace through meditation.
Cô ấy tìm được sự bình an tâm linh nhờ thiền định.
đầy nhiệt huyết, hăng hái, mạnh mẽ
mô tả người/cuộc tranh luận có nhiều năng lượng, quyết tâm (a spirited debate).
They put up a spirited defence.
Họ đã có một màn phòng ngự đầy nhiệt huyết.
về mặt tinh thần, tâm linh
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, chỉ khía cạnh tâm linh của một trải nghiệm.
The journey left her spiritually renewed.
Chuyến đi khiến cô ấy được đổi mới về mặt tinh thần.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của spirit trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ spirited, không dùng danh từ spirit.
Trước danh từ 'person' để mô tả thuộc tính tâm linh → dùng spiritual, không dùng danh từ spirit.
Bổ nghĩa cho động từ grew → dùng trạng từ spiritually, không dùng danh từ spirit.
