Họ từ sport
The Word Family of "sport"
Một gốc từ, ba dạng. Sport là danh từ (thể thao), động từ (khoác/phô trương) và tính từ sporty (năng động) — nắm trọn cách dùng qua ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | sport /spɔːrt/ | môn thể thao, thể thao | |
| Động từ | sport /spɔːrt/ | khoác, phô trương, mặc/đeo một cách nổi bật | |
| Tính từ | sporty /ˈspɔːrti/ | thích thể thao; khỏe khoắn, năng động |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
môn thể thao, thể thao
Đếm được khi nói một môn cụ thể (a sport / sports), không đếm được khi nói chung (do sport).
Football is a popular sport.
Bóng đá là một môn thể thao phổ biến.
khoác, phô trương, mặc/đeo một cách nổi bật
Nghĩa trang trọng, dùng khi ai đó mặc hoặc đeo thứ gì đó một cách tự hào, nổi bật.
He sported a new pair of sunglasses.
Anh ấy khoác lên mình cặp kính râm mới.
thích thể thao; khỏe khoắn, năng động
Mô tả người thích/giỏi thể thao, hoặc trang phục/xe có kiểu dáng năng động.
She has a sporty look with sneakers and a cap.
Cô ấy có phong cách năng động với giày thể thao và mũ lưỡi trai.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sport trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần tính từ 'sporty' để mô tả tính cách, không dùng danh từ 'sport' sau to be.
'Sport' (v) là ngoại động từ, không cần giới từ 'with'.
