Họ từ sprout
The Word Family of "sprout"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ sprout ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | sprout /spraʊt/ | mầm, chồi non; (số nhiều) giá đỗ/cải mầm | |
| Động từ | sprout /spraʊt/ | nảy mầm, mọc lên |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mầm, chồi non; (số nhiều) giá đỗ/cải mầm
chỉ mầm cây mới nhú; số nhiều 'sprouts' còn dùng để chỉ rau mầm ăn được như bean sprouts hoặc Brussels sprouts.
New sprouts appeared on the branch.
Những mầm non mới xuất hiện trên cành cây.
nảy mầm, mọc lên
diễn tả quá trình cây bắt đầu mọc mầm; nghĩa bóng chỉ sự xuất hiện nhanh chóng của nhiều thứ (new shops sprouted up).
The seeds sprouted after a week.
Hạt giống nảy mầm sau một tuần.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sprout trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sprout là động từ, cần chia V-ing khi diễn tả hành động đang diễn ra.
Măng tre gọi là 'shoot', không dùng 'sprout'; sprout thường dùng cho mầm nhỏ như giá đỗ.
