Họ từ square
The Word Family of "square"
Một gốc từ, ba dạng cùng cách viết: square (danh từ - hình vuông, quảng trường), square (động từ - bình phương) và square (tính từ - vuông vắn) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | square /skweər/ | hình vuông; quảng trường | |
| Động từ | square /skweər/ | bình phương (số); làm cho khớp/phù hợp | |
| Tính từ | square /skweər/ | vuông, có hình vuông |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hình vuông; quảng trường
chỉ hình học bốn cạnh bằng nhau, hoặc khu vực công cộng hình vuông giữa thành phố.
The town square was full of people.
Quảng trường thị trấn đầy người.
bình phương (số); làm cho khớp/phù hợp
trong toán học nghĩa là nhân một số với chính nó; trong đời sống nghĩa là làm cho hai việc phù hợp với nhau (square sth with sth).
You need to square this number first.
Bạn cần bình phương số này trước.
vuông, có hình vuông
mô tả vật có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.
They live in a square building near the park.
Họ sống trong một tòa nhà hình vuông gần công viên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của square trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Khi mô tả hình dạng dùng tính từ 'square', không chia thành 'squared' như động từ quá khứ.
'square' là tính từ nên đứng sau 'to be', dùng cấu trúc 'is square in shape'.
