Họ từ staple
The Word Family of "staple"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ staple ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | staple /ˈsteɪpl/ | cái ghim bấm; mặt hàng/thực phẩm chủ yếu | |
| Động từ | staple /ˈsteɪpl/ | bấm ghim, đóng ghim | |
| Tính từ | staple /ˈsteɪpl/ | chủ yếu, chính yếu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái ghim bấm; mặt hàng/thực phẩm chủ yếu
nghĩa 1 là kim bấm giấy nhỏ bằng kim loại; nghĩa 2 (staple food) chỉ thực phẩm hoặc mặt hàng thiết yếu, phổ biến.
Rice is a staple food in Vietnam.
Gạo là thực phẩm chủ yếu ở Việt Nam.
bấm ghim, đóng ghim
dùng kim bấm để gắn các tờ giấy lại với nhau.
Please staple these pages together.
Vui lòng bấm ghim các trang này lại với nhau.
chủ yếu, chính yếu
đứng trước danh từ để chỉ thứ cơ bản, thiết yếu, ví dụ staple diet, staple ingredient.
Bread is a staple ingredient in many recipes.
Bánh mì là nguyên liệu chủ yếu trong nhiều công thức nấu ăn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của staple trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ nguyên mẫu sau "please" không chia thêm -s.
Cần mạo từ "a" trước staple food và giới từ "in" chỉ nơi chốn.
