Họ từ station
The Word Family of "station"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ station ở dạng danh từ (nhà ga/trạm), động từ (bố trí, đóng quân) và tính từ cùng gốc stationary (đứng yên) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | station /ˈsteɪʃn/ | nhà ga, trạm | |
| Động từ | station /ˈsteɪʃn/ | bố trí, đóng (quân/người) tại một vị trí | |
| Tính từ | stationary /ˈsteɪʃənri/ | đứng yên, không di chuyển |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhà ga, trạm
chỉ nơi cố định phục vụ mục đích cụ thể như tàu xe (train station), cảnh sát (police station), truyền hình (TV station).
Meet me at the train station at 8.
Gặp tôi ở nhà ga lúc 8 giờ.
bố trí, đóng (quân/người) tại một vị trí
thường dùng ở dạng bị động 'be stationed' cho quân nhân hoặc nhân viên được cử đến một nơi.
He was stationed in Germany for two years.
Anh ấy được điều đến đóng quân ở Đức trong hai năm.
đứng yên, không di chuyển
cùng gốc với 'station' (nơi dừng lại cố định); dễ nhầm với từ đồng âm 'stationery' (văn phòng phẩm) vốn không cùng họ từ.
The car remained stationary at the red light.
Chiếc xe đứng yên tại đèn đỏ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của station trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Câu bị động cần thêm '-ed' và trợ động từ 'be' (be stationed).
Nói về trạng thái đứng yên cần tính từ stationary, không dùng danh từ station.
Văn phòng phẩm viết là 'stationery', không phải 'stationary' — hai từ đồng âm rất dễ nhầm.
