GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ station

The Word Family of "station"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ station ở dạng danh từ (nhà ga/trạm), động từ (bố trí, đóng quân) và tính từ cùng gốc stationary (đứng yên) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từstation
Động từstation
Tính từstationary
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
station
/ˈsteɪʃn/
nhà ga, trạm
Động từ
station
/ˈsteɪʃn/
bố trí, đóng (quân/người) tại một vị trí
Tính từ
stationary
/ˈsteɪʃənri/
đứng yên, không di chuyển
2

Sơ đồ họ từ

station
Danh từstationgốc
Động từstationgốc (chuyển loại)
Tính từstationary+ -ary
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từstation/ˈsteɪʃn/

nhà ga, trạm

chỉ nơi cố định phục vụ mục đích cụ thể như tàu xe (train station), cảnh sát (police station), truyền hình (TV station).

Meet me at the train station at 8.

Gặp tôi ở nhà ga lúc 8 giờ.

Động từstation/ˈsteɪʃn/

bố trí, đóng (quân/người) tại một vị trí

thường dùng ở dạng bị động 'be stationed' cho quân nhân hoặc nhân viên được cử đến một nơi.

He was stationed in Germany for two years.

Anh ấy được điều đến đóng quân ở Đức trong hai năm.

Tính từstationary/ˈsteɪʃənri/

đứng yên, không di chuyển

cùng gốc với 'station' (nơi dừng lại cố định); dễ nhầm với từ đồng âm 'stationery' (văn phòng phẩm) vốn không cùng họ từ.

The car remained stationary at the red light.

Chiếc xe đứng yên tại đèn đỏ.

4

Cụm từ thường gặp

a bus / train station
bến xe / nhà ga tàu
be stationed abroad
được cử đóng quân/làm việc ở nước ngoài
a stationary vehicle
một phương tiện đứng yên
a police station
đồn công an
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của station trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is station in Hanoi.→✓ He is stationed in Hanoi.

Câu bị động cần thêm '-ed' và trợ động từ 'be' (be stationed).

✗ The car was station at the light.→✓ The car was stationary at the light.

Nói về trạng thái đứng yên cần tính từ stationary, không dùng danh từ station.

✗ I buy some stationary for school.→✓ I buy some stationery for school.

Văn phòng phẩm viết là 'stationery', không phải 'stationary' — hai từ đồng âm rất dễ nhầm.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#station#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS