GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ steam

The Word Family of "steam"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ steam ở dạng danh từ, động từ và tính từ steamy — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsteam
Động từsteam
Tính từsteamy
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
steam
/stiːm/
hơi nước
Động từ
steam
/stiːm/
hấp (thức ăn); bốc hơi
Tính từ
steamy
/ˈstiːmi/
đầy hơi nước, mù hơi nước; (nghĩa bóng) nóng bỏng, gợi cảm
2

Sơ đồ họ từ

steam
Danh từsteamgốc
Động từsteamgốc
Tính từsteamy+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từsteam/stiːm/

hơi nước

danh từ không đếm được, chỉ hơi nước bốc lên khi đun sôi nước; cụm 'let off steam' nghĩa bóng là xả stress.

Steam rose from the hot soup.

Hơi nước bốc lên từ tô súp nóng.

Động từsteam/stiːm/

hấp (thức ăn); bốc hơi

nghĩa nấu ăn phổ biến là hấp thức ăn bằng hơi nước; nghĩa khác là tỏa/bốc hơi nước.

Steam the vegetables for five minutes.

Hấp rau trong năm phút.

Tính từsteamy/ˈstiːmi/

đầy hơi nước, mù hơi nước; (nghĩa bóng) nóng bỏng, gợi cảm

mô tả không gian đầy hơi nước (phòng tắm); nghĩa bóng thân mật mô tả cảnh/nội dung lãng mạn nóng bỏng.

The bathroom mirror was steamy after her shower.

Gương phòng tắm mờ hơi nước sau khi cô ấy tắm.

4

Cụm từ thường gặp

let off steam
xả stress, giải tỏa cảm xúc
steamed vegetables
rau hấp
run out of steam
hết năng lượng/động lực
a steamy room
một căn phòng đầy hơi nước
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của steam trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I steam angry.→✓ I let off steam by exercising.

'Steam' không dùng trực tiếp để nói 'tức giận'; muốn diễn tả xả cơn giận dùng cụm 'let off steam'.

✗ This vegetable was steam for ten minutes.→✓ This vegetable was steamed for ten minutes.

Ở dạng bị động, cần chia động từ steam thành steamed (quá khứ phân từ).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#steam#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS