Họ từ stir
The Word Family of "stir"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ stir ở dạng danh từ, động từ và tính từ stirring — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | stir /stɜː(r)/ | sự khuấy trộn; sự xôn xao, náo động | |
| Động từ | stir /stɜː(r)/ | khuấy, trộn; khơi dậy (cảm xúc) | |
| Tính từ | stirring /ˈstɜːrɪŋ/ | gây xúc động, hùng hồn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự khuấy trộn; sự xôn xao, náo động
nghĩa đen chỉ hành động khuấy; nghĩa bóng chỉ sự xôn xao, gây chú ý trong dư luận (cause a stir).
The announcement caused quite a stir.
Thông báo đó đã gây ra khá nhiều xôn xao.
khuấy, trộn; khơi dậy (cảm xúc)
hành động dùng thìa/đũa khuấy chất lỏng; nghĩa bóng là khơi dậy cảm xúc, ký ức.
Stir the sauce until it thickens.
Khuấy nước sốt cho đến khi sánh lại.
gây xúc động, hùng hồn
tính từ mô tả bài phát biểu, câu chuyện có sức lay động mạnh mẽ cảm xúc người nghe.
He gave a stirring speech before the match.
Anh ấy đã có một bài phát biểu đầy xúc động trước trận đấu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của stir trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ stir cần dùng trạng từ slowly, không dùng tính từ slow.
Sau 'very' để mô tả tính chất cần dùng tính từ stirring, không dùng động từ nguyên mẫu stir.
