Họ từ stone
The Word Family of "stone"
Họ từ stone gồm ba dạng: stone (danh từ/động từ) và stony (tính từ), liên quan đến đá và tính chất cứng rắn.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | stone /stəʊn/ | đá, hòn đá | |
| Động từ | stone /stəʊn/ | ném đá vào | |
| Tính từ | stony /ˈstəʊni/ | đầy đá, lạnh lùng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đá, hòn đá
đếm được khi nói về một hòn đá cụ thể; không đếm được khi nói về chất liệu đá nói chung.
He threw a stone into the lake.
Anh ấy ném một hòn đá xuống hồ.
ném đá vào
nghĩa là dùng đá để ném vào ai hoặc cái gì, mang sắc thái bạo lực.
The protesters stoned the building.
Những người biểu tình đã ném đá vào tòa nhà.
đầy đá, lạnh lùng
nghĩa đen chỉ nơi có nhiều đá; nghĩa bóng chỉ thái độ lạnh lùng, không cảm xúc (a stony silence).
There was a stony silence after his remark.
Sau lời nhận xét của anh ấy là một sự im lặng lạnh lùng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của stone trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be cần tính từ stony, không dùng trực tiếp danh từ stone.
Khi đếm được các hòn đá cụ thể, cần dùng số nhiều stones.
