Họ từ store
The Word Family of "store"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ store ở dạng danh từ (cửa hàng), động từ (lưu trữ) và danh từ storage (sự lưu trữ/kho chứa) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | store /stɔː(r)/ | cửa hàng; kho dự trữ | |
| Động từ | store /stɔː(r)/ | lưu trữ, cất giữ | |
| Danh từ | storage /ˈstɔːrɪdʒ/ | sự lưu trữ; kho chứa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cửa hàng; kho dự trữ
nghĩa Anh-Mỹ chỉ cửa hàng (a department store); nghĩa chung chỉ nơi/lượng dự trữ (a store of food).
There's a new store opening downtown.
Có một cửa hàng mới sắp khai trương ở trung tâm.
lưu trữ, cất giữ
ngoại động từ, chỉ việc giữ đồ vật hoặc dữ liệu để dùng sau này.
We store our files in the cloud.
Chúng tôi lưu trữ tệp tin trên đám mây.
sự lưu trữ; kho chứa
không đếm được, chỉ không gian hoặc quá trình cất giữ đồ vật/dữ liệu.
We need more storage for these boxes.
Chúng tôi cần thêm không gian lưu trữ cho những thùng đồ này.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của store trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần chia động từ store, không dùng danh từ storage làm động từ.
Nói về không gian lưu trữ cần dùng danh từ storage, không dùng store.
Store là danh từ đếm được, cần mạo từ 'a'.
