Họ từ storm
The Word Family of "storm"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ storm ở dạng danh từ, động từ và tính từ (stormy) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | storm /stɔːm/ | cơn bão, giông tố | |
| Động từ | storm /stɔːm/ | xông vào, lao ra (giận dữ) | |
| Tính từ | stormy /ˈstɔːmi/ | có bão, giông tố; sóng gió (nghĩa bóng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cơn bão, giông tố
danh từ đếm được chỉ hiện tượng thời tiết xấu có gió mạnh, mưa lớn, đôi khi sấm chớp.
A storm is coming; let's go home.
Một cơn bão đang tới; chúng ta về nhà thôi.
xông vào, lao ra (giận dữ)
nghĩa bóng chỉ hành động di chuyển nhanh, giận dữ (storm out/storm into a room).
She stormed out of the meeting.
Cô ấy tức giận lao ra khỏi cuộc họp.
có bão, giông tố; sóng gió (nghĩa bóng)
mô tả thời tiết xấu, hoặc mối quan hệ đầy xung đột, biến động.
They had a stormy relationship.
Họ có một mối quan hệ đầy sóng gió.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của storm trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần tính từ stormy, không dùng danh từ storm sau "very".
Động từ storm cần chia quá khứ -ed.
