GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ story

The Word Family of "story"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ story ở dạng danh từ (câu chuyện) và tính từ (giống truyện, có tính kể chuyện) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từstory
Động từ–
Tính từstoried
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
story
/ˈstɔːri/
câu chuyện
Danh từ
storyteller
/ˈstɔːriˌtelə(r)/
người kể chuyện
Tính từ
storied
/ˈstɔːrid/
nổi tiếng, giàu lịch sử (như truyện kể)
2

Sơ đồ họ từ

story
Danh từstorygốc
Danh từstoryteller+ teller
Tính từstoried+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từstory/ˈstɔːri/

câu chuyện

danh từ đếm được, chỉ một câu chuyện kể lại, có thể là hư cấu hoặc có thật. Số nhiều là stories.

She told us an interesting story.

Cô ấy kể cho chúng tôi một câu chuyện thú vị.

Danh từstoryteller/ˈstɔːriˌtelə(r)/

người kể chuyện

chỉ người chuyên kể chuyện, thường mang tính giải trí hoặc truyền thống.

My grandmother was a wonderful storyteller.

Bà tôi là một người kể chuyện tuyệt vời.

Tính từstoried/ˈstɔːrid/

nổi tiếng, giàu lịch sử (như truyện kể)

dùng trước danh từ để mô tả nơi chốn hoặc sự việc có lịch sử phong phú, đáng kể như một câu chuyện.

The team has a storied history of success.

Đội bóng có một lịch sử thành công lẫy lừng.

4

Cụm từ thường gặp

tell a story
kể một câu chuyện
a short story
truyện ngắn
a storyteller
người kể chuyện
a storied career
sự nghiệp lẫy lừng
a true story
câu chuyện có thật
the story goes that...
chuyện kể rằng...
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của story trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He told a storys.→✓ He told a story.

Khi chỉ một câu chuyện, dùng dạng số ít story với mạo từ a, không thêm -s.

✗ She is a good story teller for children (write as two words incorrectly used loosely).→✓ She is a good storyteller for children.

Storyteller thường viết liền thành một từ ghép, không tách rời.

✗ The place has a story history.→✓ The place has a storied history.

Trước danh từ history để mô tả tính chất lẫy lừng cần tính từ storied, không dùng danh từ story.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#story#Danh từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS