Họ từ strange
The Word Family of "strange"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ strange ở dạng tính từ, danh từ strangeness (sự kỳ lạ) và stranger (người lạ), cùng trạng từ strangely — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | strange /streɪndʒ/ | kỳ lạ, lạ lùng | |
| Danh từ | strangeness /ˈstreɪndʒnəs/ | sự kỳ lạ, tính chất khác thường | |
| Danh từ (chỉ người) | stranger /ˈstreɪndʒə(r)/ | người lạ | |
| Trạng từ | strangely /ˈstreɪndʒli/ | một cách kỳ lạ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kỳ lạ, lạ lùng
mô tả điều gì đó khác thường, khó hiểu hoặc chưa từng gặp.
It's strange that he didn't call.
Thật lạ là anh ấy đã không gọi điện.
sự kỳ lạ, tính chất khác thường
không đếm được, chỉ đặc điểm kỳ lạ của một sự việc hoặc tình huống.
The strangeness of the situation worried her.
Sự kỳ lạ của tình huống khiến cô ấy lo lắng.
người lạ
chỉ người mà ta chưa từng gặp hoặc không quen biết.
Don't talk to strangers.
Đừng nói chuyện với người lạ.
một cách kỳ lạ
bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu, thường đứng đầu câu (Strangely, ...).
Strangely, the door was already open.
Kỳ lạ thay, cánh cửa đã mở sẵn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của strange trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nói về người lạ cần danh từ stranger, không dùng tính từ strange.
Mệnh đề sau 'that' cần chia đúng thì quá khứ đơn (didn't call), không trộn với hiện tại.
Bổ nghĩa cho động từ 'looked' cần trạng từ strangely, không dùng tính từ.
