Họ từ strength
The Word Family of "strength"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ strength ở dạng danh từ, động từ (strengthen), tính từ (strong) và trạng từ (strongly) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | strength /streŋθ/ | sức mạnh, sức lực; điểm mạnh | |
| Động từ | strengthen /ˈstreŋθn/ | làm mạnh lên, củng cố | |
| Tính từ | strong /strɒŋ/ | mạnh, khỏe mạnh | |
| Trạng từ | strongly /ˈstrɒŋli/ | một cách mạnh mẽ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sức mạnh, sức lực; điểm mạnh
chỉ sức mạnh thể chất, tinh thần, hoặc điểm mạnh của ai đó (strengths and weaknesses).
Patience is one of her greatest strengths.
Sự kiên nhẫn là một trong những điểm mạnh lớn nhất của cô ấy.
làm mạnh lên, củng cố
diễn tả hành động làm cho thứ gì đó (mối quan hệ, cơ bắp, nền kinh tế) trở nên mạnh mẽ hơn.
Regular exercise strengthens your muscles.
Tập thể dục thường xuyên giúp cơ bắp của bạn khỏe hơn.
mạnh, khỏe mạnh
tính từ gốc mà danh từ strength bắt nguồn từ đó; mô tả người, vật hoặc lập luận có sức mạnh, độ bền cao.
He has a strong grip.
Anh ấy có lực nắm tay rất mạnh.
một cách mạnh mẽ
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh mức độ (strongly recommend, strongly built).
I strongly recommend this book.
Tôi khuyến khích mạnh mẽ cuốn sách này.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của strength trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất → dùng tính từ strong, không dùng danh từ strength.
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng strengthen(s), không dùng danh từ strength(s).
Bổ nghĩa cho động từ believe → dùng trạng từ strongly, không dùng danh từ strength.
