GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ strike

The Word Family of "strike"

Một gốc từ, bốn dạng: strike làm động từ (đánh), danh từ (đình công), tính từ (striking - nổi bật) và trạng từ (strikingly) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từstrike
Động từstrike
Tính từstriking
Trạng từstrikingly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
strike
/straɪk/
đánh, tấn công, gây ấn tượng
Danh từ
strike
/straɪk/
cuộc đình công; cú đánh
Tính từ
striking
/ˈstraɪkɪŋ/
gây ấn tượng mạnh, nổi bật
Trạng từ
strikingly
/ˈstraɪkɪŋli/
một cách nổi bật, ấn tượng
2

Sơ đồ họ từ

strike
Động từstrikegốc
Danh từstrikegốc
Tính từstriking+ -ing
Trạng từstrikingly+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từstrike/straɪk/

đánh, tấn công, gây ấn tượng

động từ bất quy tắc (strike-struck-struck); có thể nghĩa đánh mạnh hoặc gây ấn tượng mạnh (it strikes me that...).

Lightning struck the old tree.

Sét đã đánh trúng cái cây cổ thụ.

Danh từstrike/straɪk/

cuộc đình công; cú đánh

chỉ hành động công nhân ngừng làm việc để phản đối, hoặc một cú đánh/tấn công.

Workers went on strike for better pay.

Công nhân đã đình công để đòi lương tốt hơn.

Tính từstriking/ˈstraɪkɪŋ/

gây ấn tượng mạnh, nổi bật

mô tả điều gì đó rất đáng chú ý hoặc đẹp một cách bất ngờ.

She has striking blue eyes.

Cô ấy có đôi mắt xanh rất nổi bật.

Trạng từstrikingly/ˈstraɪkɪŋli/

một cách nổi bật, ấn tượng

bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh mức độ ấn tượng.

The two designs are strikingly similar.

Hai thiết kế này giống nhau một cách đáng ngạc nhiên.

4

Cụm từ thường gặp

go on strike
đình công
a strike of lightning
một tia sét đánh
strikingly beautiful
đẹp một cách nổi bật
strike a deal
đạt được thỏa thuận
an air strike
một cuộc không kích
strike a balance
tạo sự cân bằng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của strike trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ Workers striked yesterday.→✓ Workers struck yesterday.

strike là động từ bất quy tắc (strike-struck-struck).

✗ It's a strike view.→✓ It's a striking view.

dùng tính từ striking, không dùng danh từ strike.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#strike#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS