Họ từ strike
The Word Family of "strike"
Một gốc từ, bốn dạng: strike làm động từ (đánh), danh từ (đình công), tính từ (striking - nổi bật) và trạng từ (strikingly) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | strike /straɪk/ | đánh, tấn công, gây ấn tượng | |
| Danh từ | strike /straɪk/ | cuộc đình công; cú đánh | |
| Tính từ | striking /ˈstraɪkɪŋ/ | gây ấn tượng mạnh, nổi bật | |
| Trạng từ | strikingly /ˈstraɪkɪŋli/ | một cách nổi bật, ấn tượng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
đánh, tấn công, gây ấn tượng
động từ bất quy tắc (strike-struck-struck); có thể nghĩa đánh mạnh hoặc gây ấn tượng mạnh (it strikes me that...).
Lightning struck the old tree.
Sét đã đánh trúng cái cây cổ thụ.
cuộc đình công; cú đánh
chỉ hành động công nhân ngừng làm việc để phản đối, hoặc một cú đánh/tấn công.
Workers went on strike for better pay.
Công nhân đã đình công để đòi lương tốt hơn.
gây ấn tượng mạnh, nổi bật
mô tả điều gì đó rất đáng chú ý hoặc đẹp một cách bất ngờ.
She has striking blue eyes.
Cô ấy có đôi mắt xanh rất nổi bật.
một cách nổi bật, ấn tượng
bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh mức độ ấn tượng.
The two designs are strikingly similar.
Hai thiết kế này giống nhau một cách đáng ngạc nhiên.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của strike trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
strike là động từ bất quy tắc (strike-struck-struck).
dùng tính từ striking, không dùng danh từ strike.
