GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ stroll

The Word Family of "stroll"

Một gốc từ, hai dạng chính: stroll (động từ) và stroll (danh từ, cùng dạng) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từstroll
Động từstroll
Tính từ–
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
stroll
/strəʊl/
đi dạo thong thả, tản bộ
Danh từ
stroll
/strəʊl/
cuộc đi dạo thong thả
2

Sơ đồ họ từ

stroll
Động từstrollgốc
Danh từstrollgốc (chuyển loại)
3

Nghĩa & ví dụ

Động từstroll/strəʊl/

đi dạo thong thả, tản bộ

nhẹ nhàng và thong thả hơn walk, không vội vã.

They strolled along the beach at sunset.

Họ tản bộ dọc bãi biển lúc hoàng hôn.

Danh từstroll/strəʊl/

cuộc đi dạo thong thả

thường đi với go for a stroll, take a stroll.

Let's take a stroll in the park.

Chúng ta hãy đi dạo trong công viên nào.

4

Cụm từ thường gặp

go for a stroll
đi dạo một chút
stroll along/through somewhere
tản bộ dọc theo/qua nơi nào đó
a leisurely stroll
một cuộc đi dạo thong thả
take a stroll
đi dạo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của stroll trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ We stroll to the station yesterday.→✓ We strolled to the station yesterday.

Cần chia động từ ở quá khứ (strolled), không giữ nguyên dạng gốc.

✗ It was a stroll walk.→✓ It was a nice walk.

Stroll đã tự nó là danh từ chỉ 'cuộc đi dạo', không cần thêm walk phía sau.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#stroll#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS