Họ từ study
The Word Family of "study"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ study ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | study /ˈstʌdi/ | sự học, việc nghiên cứu; phòng học | |
| Động từ | study /ˈstʌdi/ | học, nghiên cứu | |
| Tính từ | studious /ˈstjuːdiəs/ | chăm học, ham học |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự học, việc nghiên cứu; phòng học
dùng như danh từ đếm được (a study - một công trình nghiên cứu) hoặc không đếm được (study - việc học nói chung).
The study shows that exercise improves memory.
Nghiên cứu cho thấy việc tập thể dục cải thiện trí nhớ.
học, nghiên cứu
diễn tả hành động học tập; động từ có quy tắc, quá khứ là studied.
She studied hard for the final exam.
Cô ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ.
chăm học, ham học
mô tả người dành nhiều thời gian, tâm huyết cho việc học tập.
He has always been a studious boy.
Cậu bé luôn là một người chăm học.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của study trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ tận cùng bằng "y" đứng sau phụ âm đổi "y" thành "i" trước khi thêm "-ed" (study → studied).
Mô tả tính chất chăm học cần tính từ (studious), không dùng danh từ/động từ (study).
Thì hiện tại đơn khẳng định không cần trợ động từ "does"; chỉ cần chia động từ chính (studies).
