GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ study

The Word Family of "study"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ study ở dạng danh từ, động từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từstudy
Động từstudy
Tính từstudious
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
study
/ˈstʌdi/
sự học, việc nghiên cứu; phòng học
Động từ
study
/ˈstʌdi/
học, nghiên cứu
Tính từ
studious
/ˈstjuːdiəs/
chăm học, ham học
2

Sơ đồ họ từ

study
Danh từstudygốc
Động từstudygốc (chuyển loại)
Tính từstudious+ -ious
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từstudy/ˈstʌdi/

sự học, việc nghiên cứu; phòng học

dùng như danh từ đếm được (a study - một công trình nghiên cứu) hoặc không đếm được (study - việc học nói chung).

The study shows that exercise improves memory.

Nghiên cứu cho thấy việc tập thể dục cải thiện trí nhớ.

Động từstudy/ˈstʌdi/

học, nghiên cứu

diễn tả hành động học tập; động từ có quy tắc, quá khứ là studied.

She studied hard for the final exam.

Cô ấy đã học rất chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ.

Tính từstudious/ˈstjuːdiəs/

chăm học, ham học

mô tả người dành nhiều thời gian, tâm huyết cho việc học tập.

He has always been a studious boy.

Cậu bé luôn là một người chăm học.

4

Cụm từ thường gặp

a case study
nghiên cứu điển hình
study hard
học chăm chỉ
study abroad
du học
a studious student
một học sinh chăm chỉ
a study group
nhóm học tập
conduct a study
tiến hành một nghiên cứu
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của study trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ I studyed all night.→✓ I studied all night.

Động từ tận cùng bằng "y" đứng sau phụ âm đổi "y" thành "i" trước khi thêm "-ed" (study → studied).

✗ She is very study.→✓ She is very studious.

Mô tả tính chất chăm học cần tính từ (studious), không dùng danh từ/động từ (study).

✗ He does study every day.→✓ He studies every day.

Thì hiện tại đơn khẳng định không cần trợ động từ "does"; chỉ cần chia động từ chính (studies).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#study#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS