Họ từ subordinate
The Word Family of "subordinate"
Gốc từ subordinate có bốn dạng từ loại: tính từ subordinate, danh từ subordinate / subordination, động từ subordinate, và trạng từ subordinately. Họ từ này quan trọng trong ngữ pháp, quản lý và xã hội học.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | subordinate /səˈbɔːdɪnət/ | phụ thuộc, ở vị trí thấp hơn, thứ yếu | |
| Danh từ | subordinate /səˈbɔːdɪnət/ | cấp dưới, người ở vị trí thấp hơn | |
| Động từ | subordinate /səˈbɔːdɪneɪt/ | đặt xuống vị trí thứ yếu, coi là phụ thuộc | |
| Trạng từ | subordinately /səˈbɔːdɪnətli/ | một cách phụ thuộc, ở vị trí thứ yếu |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phụ thuộc, ở vị trí thấp hơn, thứ yếu
Mô tả điều gì đó hoặc ai đó ở vị trí thấp hơn trong hệ thống phân cấp. Trong ngữ pháp, subordinate clause (mệnh đề phụ) là mệnh đề phụ thuộc vào mệnh đề chính.
A subordinate clause cannot stand alone as a complete sentence.
Mệnh đề phụ không thể đứng độc lập như một câu hoàn chỉnh.
cấp dưới, người ở vị trí thấp hơn
Chỉ người có vị trí thấp hơn trong tổ chức hoặc cấu trúc quyền lực. Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý và công sở.
A good manager listens to feedback from subordinates.
Một người quản lý giỏi lắng nghe phản hồi từ cấp dưới.
đặt xuống vị trí thứ yếu, coi là phụ thuộc
Chú ý: khi là động từ, phát âm thay đổi ở âm tiết cuối: /-neɪt/ thay vì /-nət/. Thường dùng ở dạng bị động be subordinated to (bị đặt xuống vai trò phụ).
Personal interests must sometimes be subordinated to the needs of the group.
Lợi ích cá nhân đôi khi phải được đặt xuống dưới nhu cầu của tập thể.
một cách phụ thuộc, ở vị trí thứ yếu
Bổ nghĩa cho động từ hoặc mô tả cách sắp xếp thứ bậc, chỉ điều gì được đặt ở vị trí lệ thuộc/thứ yếu; thường gặp trong văn phong ngữ pháp, quản lý và tổ chức.
In the org chart, the new department is positioned subordinately to marketing.
Trên sơ đồ tổ chức, phòng ban mới được xếp ở vị trí phụ thuộc vào phòng marketing.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của subordinate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Phát âm của dạng động từ kết thúc bằng /-neɪt/, khác với tính từ/danh từ kết thúc bằng /-nət/.
Depend là động từ trạng thái, không dùng ở dạng tiếp diễn is depending.
Tránh cách diễn đạt vòng vo; dùng tính từ trực tiếp trước danh từ.
