Họ từ succeed
The Word Family of "succeed"
Gốc từ succeed tạo ra bốn dạng: success (danh từ), succeed (động từ), successful (tính từ) và successfully (trạng từ), họ từ thiết yếu để nói về thành công trong mọi lĩnh vực.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | success /səkˈses/ | sự thành công, thành tựu | |
| Động từ | succeed /səkˈsiːd/ | thành công, đạt được mục tiêu; kế nhiệm | |
| Tính từ | successful /səkˈsesfl/ | thành công, thành đạt | |
| Trạng từ | successfully /səkˈsesfli/ | một cách thành công |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự thành công, thành tựu
Không đếm được khi nói chung (Success requires hard work), đếm được khi chỉ sự kiện cụ thể (a great success). Trái nghĩa: failure.
Her business was a great success.
Việc kinh doanh của cô ấy là một thành công lớn.
thành công, đạt được mục tiêu; kế nhiệm
Succeed in (doing) sth = thành công trong việc gì. Succeed sb = kế nhiệm ai. Hai nghĩa riêng biệt dùng giới từ khác nhau.
He succeeded in passing all his exams.
Anh ấy đã thành công vượt qua tất cả các kỳ thi.
thành công, thành đạt
Mô tả người hoặc sự việc đạt kết quả tốt. Đứng trước danh từ hoặc sau be: a successful career, she is successful.
She is a highly successful entrepreneur.
Cô ấy là một doanh nhân rất thành đạt.
một cách thành công
Bổ nghĩa cho động từ, cho biết hành động đã hoàn thành tốt đẹp.
The mission was successfully completed.
Nhiệm vụ đã được hoàn thành thành công.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của succeed trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Success là danh từ; dùng động từ succeeded để làm vị ngữ.
Sau be dùng tính từ successful, không phải danh từ success.
Succeed đi với in + V-ing, không phải to-infinitive.
