Họ từ suffuse
The Word Family of "suffuse"
"Suffuse" (tràn ngập, bao phủ) là động từ văn chương thường tả ánh sáng, màu sắc, cảm xúc, cùng với suffusion (danh từ) và suffused (tính từ).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | suffuse /səˈfjuːz/ | tràn ngập, bao phủ | |
| Danh từ | suffusion /səˈfjuːʒn/ | sự tràn ngập, sự bao phủ | |
| Tính từ | suffused /səˈfjuːzd/ | được tràn ngập, thấm đẫm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tràn ngập, bao phủ
động từ mang tính văn chương, thường dùng ở dạng bị động để tả ánh sáng, màu sắc hoặc cảm xúc lan tỏa khắp một nơi/người.
A warm light suffused the whole room.
Một ánh sáng ấm áp tràn ngập cả căn phòng.
sự tràn ngập, sự bao phủ
danh từ trang trọng, ít dùng, chỉ trạng thái lan tỏa của ánh sáng, màu sắc hoặc cảm xúc.
There was a soft suffusion of pink across the sky.
Có một sắc hồng nhẹ tràn ngập bầu trời.
được tràn ngập, thấm đẫm
mô tả trạng thái của không gian, gương mặt hay giọng nói được lan tỏa bởi ánh sáng, màu sắc hay cảm xúc; đi với with.
Her face was suffused with joy.
Khuôn mặt cô ấy tràn ngập niềm vui.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của suffuse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả trạng thái bị động → dùng tính từ (suffused), không dùng động từ nguyên mẫu.
Sau a cần danh từ (suffusion), không dùng động từ (suffuse).
