Họ từ sun
The Word Family of "sun"
Một gốc từ, hai dạng liên quan. Tìm hiểu sun ở dạng danh từ và tính từ (sunny) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | sun /sʌn/ | mặt trời | |
| Tính từ | sunny /ˈsʌni/ | có nắng, đầy nắng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mặt trời
danh từ chỉ ngôi sao trung tâm hệ mặt trời, thường đi với mạo từ the (the sun).
The sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở hướng đông.
có nắng, đầy nắng
mô tả thời tiết hoặc nơi chốn có nhiều ánh nắng, thêm hậu tố -y.
It's a beautiful sunny day today.
Hôm nay là một ngày nắng đẹp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sun trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần tính từ sunny để mô tả thời tiết có nắng, không dùng danh từ sun.
Danh từ sun luôn cần mạo từ the đứng trước khi nói về mặt trời.
Cần tính từ sunny để bổ nghĩa cho danh từ weather, không dùng danh từ sun.
