GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ support

The Word Family of "support"

Gốc từ support tạo ra bốn dạng đầy đủ: động từ support, danh từ support/supporter, tính từ supportive và trạng từ supportively. Đây là họ từ rất thông dụng trong cả văn nói lẫn văn viết.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsupport
Động từsupport
Tính từsupportive
Trạng từsupportively
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
support
/səˈpɔːt/
hỗ trợ, ủng hộ; nuôi sống
Danh từ
support
/səˈpɔːt/
sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Danh từ
supporter
/səˈpɔːtə/
người ủng hộ, người hâm mộ
Tính từ
supportive
/səˈpɔːtɪv/
hay hỗ trợ, quan tâm giúp đỡ
Trạng từ
supportively
/səˈpɔːtɪvli/
một cách hỗ trợ, ủng hộ, quan tâm giúp đỡ
2

Sơ đồ họ từ

support
Động từsupportgốc
Danh từsupportgốc
Danh từsupporter+ -er
Tính từsupportive+ -ive
Trạng từsupportively+ -ively
3

Nghĩa & ví dụ

Động từsupport/səˈpɔːt/

hỗ trợ, ủng hộ; nuôi sống

nhiều nghĩa: giúp đỡ về tinh thần hay tài chính, ủng hộ quan điểm/đội bóng, hoặc chống đỡ về mặt vật lý. Thường dùng với evidence (support a claim).

She supports her family by working two jobs.

Cô ấy nuôi sống gia đình bằng cách làm hai công việc.

Danh từsupport/səˈpɔːt/

sự hỗ trợ, sự ủng hộ

thường không đếm được (emotional support, financial support); dùng đếm được khi chỉ một loại/nguồn hỗ trợ cụ thể.

Thank you for your support during this difficult time.

Cảm ơn bạn đã hỗ trợ tôi trong giai đoạn khó khăn này.

Danh từsupporter/səˈpɔːtə/

người ủng hộ, người hâm mộ

chỉ người tích cực ủng hộ một nhân vật, tổ chức, hoặc đội thể thao; thường đứng sau của/danh từ chỉ đối tượng được ủng hộ.

Thousands of supporters gathered outside the stadium.

Hàng nghìn người hâm mộ tập trung bên ngoài sân vận động.

Tính từsupportive/səˈpɔːtɪv/

hay hỗ trợ, quan tâm giúp đỡ

mô tả người hoặc môi trường luôn sẵn sàng giúp đỡ và khuyến khích; thường đi với of: supportive of sb's decision.

Her parents were very supportive of her career choice.

Bố mẹ cô ấy rất ủng hộ lựa chọn nghề nghiệp của cô.

Trạng từsupportively/səˈpɔːtɪvli/

một cách hỗ trợ, ủng hộ, quan tâm giúp đỡ

Supportive là tính từ mô tả người hay môi trường; supportively là trạng từ mô tả cách ai đó phản ứng hoặc hành động khi giúp đỡ, động viên người khác.

Her colleagues responded supportively when she announced the news.

Đồng nghiệp của cô ấy đã phản ứng một cách ủng hộ khi cô ấy thông báo tin tức.

4

Cụm từ thường gặp

offer / provide support
cung cấp sự hỗ trợ
emotional / financial support
hỗ trợ tinh thần / tài chính
in support of sth
để ủng hộ điều gì
a strong supporter
một người ủng hộ nhiệt tình
be supportive of sb
hỗ trợ / ủng hộ ai
technical support
hỗ trợ kỹ thuật
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của support trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ He is very support of my idea.→✓ He is very supportive of my idea.

Sau to be cần tính từ, dùng supportive (tính từ), không dùng support (danh từ/động từ).

✗ I support to your opinion.→✓ I support your opinion.

support là ngoại động từ, dùng trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ to.

✗ She gave me a great support.→✓ She gave me great support.

support ở nghĩa trừu tượng là không đếm được, không dùng mạo từ a: great support (không phải a great support).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#support#Động từ#Danh từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS