GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ surprise

The Word Family of "surprise"

Gốc từ surprise tạo ra bốn dạng: động từ surprise, danh từ surprise, tính từ surprised/surprising và trạng từ surprisingly. Phân biệt đúng surprised và surprising là điểm mấu chốt người học hay nhầm.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từsurprise
Động từsurprise
Tính từsurprised
Trạng từsurprisingly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
surprise
/səˈpraɪz/
làm ngạc nhiên, gây bất ngờ
Danh từ
surprise
/səˈpraɪz/
sự ngạc nhiên; điều bất ngờ
Tính từ
surprised
/səˈpraɪzd/
ngạc nhiên (cảm giác của người)
Trạng từ
surprisingly
/səˈpraɪzɪŋli/
một cách đáng ngạc nhiên
2

Sơ đồ họ từ

surprise
Động từsurprisegốc
Danh từsurprisegốc
Tính từsurprised+ -d
Trạng từsurprisingly+ -ingly
3

Nghĩa & ví dụ

Động từsurprise/səˈpraɪz/

làm ngạc nhiên, gây bất ngờ

chỉ hành động hoặc sự kiện gây ra cảm giác ngạc nhiên cho ai; thường dùng ở dạng bị động: be surprised by/at.

The news surprised everyone in the office.

Tin tức đó đã làm mọi người trong văn phòng ngạc nhiên.

Danh từsurprise/səˈpraɪz/

sự ngạc nhiên; điều bất ngờ

vừa không đếm được (to my surprise = thật bất ngờ) vừa đếm được khi chỉ một sự kiện hoặc vật bất ngờ (a surprise party).

To everyone's surprise, she won the competition.

Thật bất ngờ với mọi người, cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi.

Tính từsurprised/səˈpraɪzd/

ngạc nhiên (cảm giác của người)

mô tả cảm xúc của người nhận lấy sự ngạc nhiên; thường đi với at hoặc by: surprised at/by sth.

I was surprised by how quickly she finished the task.

Tôi ngạc nhiên về việc cô ấy hoàn thành nhiệm vụ nhanh như vậy.

Trạng từsurprisingly/səˈpraɪzɪŋli/

một cách đáng ngạc nhiên

bổ nghĩa cho tính từ hoặc cả câu; thường đứng đầu câu hoặc trước tính từ để diễn đạt điều trái với mong đợi.

Surprisingly, the exam was much easier than expected.

Thật đáng ngạc nhiên, bài thi dễ hơn nhiều so với dự đoán.

4

Cụm từ thường gặp

to sb's surprise
thật bất ngờ với ai
a surprise party / visit
bữa tiệc / chuyến thăm bất ngờ
take sb by surprise
làm ai bất ngờ, khiến ai không kịp chuẩn bị
be surprised at / by sth
ngạc nhiên về điều gì
it comes as no surprise
điều đó không có gì bất ngờ
surprisingly well / good
tốt đến mức đáng ngạc nhiên
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của surprise trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The movie was surprised.→✓ The movie was surprising.

surprising (gây ngạc nhiên) dùng để mô tả sự vật; surprised (cảm thấy ngạc nhiên) dùng để mô tả người.

✗ I am very surprising about the result.→✓ I am very surprised at / by the result.

Người cảm nhận → surprised; kèm giới từ at hoặc by, không dùng about.

✗ She surprise me with a gift.→✓ She surprised me with a gift.

Động từ ở quá khứ đơn cần thêm -d: surprised.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#surprise#Động từ#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS