Họ từ suspect
The Word Family of "suspect"
Một gốc từ, bốn dạng. Hiểu rõ suspect ở dạng động từ và danh từ (đổi trọng âm), cùng tính từ (suspicious) và trạng từ (suspiciously) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | suspect /səˈspekt/ | nghi ngờ | |
| Danh từ | suspect /ˈsʌspekt/ | nghi phạm | |
| Tính từ | suspicious /səˈspɪʃəs/ | khả nghi, đáng ngờ; hay nghi ngờ | |
| Trạng từ | suspiciously /səˈspɪʃəsli/ | một cách khả nghi, đáng ngờ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nghi ngờ
cho rằng điều gì có khả năng đúng nhưng chưa chắc chắn, thường về điều xấu; danh từ trừu tượng liên quan là 'suspicion' (sự nghi ngờ).
Police suspect he was involved in the robbery.
Cảnh sát nghi ngờ anh ta có liên quan đến vụ cướp.
nghi phạm
danh từ chỉ người bị nghi ngờ đã phạm tội; trọng âm chuyển về âm tiết đầu so với động từ.
The police arrested a suspect this morning.
Cảnh sát đã bắt giữ một nghi phạm sáng nay.
khả nghi, đáng ngờ; hay nghi ngờ
mô tả điều gì trông đáng ngờ (a suspicious package), hoặc người có tính hay nghi ngờ người khác (be suspicious of sb).
The security guard looked suspicious of the stranger.
Người bảo vệ tỏ ra nghi ngờ người lạ mặt đó.
một cách khả nghi, đáng ngờ
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động trông đáng ngờ.
He was acting suspiciously near the bank.
Anh ta hành động một cách khả nghi gần ngân hàng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của suspect trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Suspect' (nghi phạm /ˈsʌspekt/) đã là danh từ chỉ người, không cần thêm 'person' phía sau.
Cần một động từ làm vị ngữ → dùng suspect, không dùng tính từ (suspicious).
Bổ nghĩa cho động từ (looked) → cần trạng từ (suspiciously), không dùng tính từ.
