Họ từ sway
The Word Family of "sway"
Hai dạng của sway: danh từ chỉ sự đung đưa/ảnh hưởng, và động từ nghĩa là đung đưa, lay động, hoặc gây ảnh hưởng.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | sway /sweɪ/ | sự đung đưa; quyền lực, ảnh hưởng | |
| Động từ | sway /sweɪ/ | đung đưa; thuyết phục, tác động |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự đung đưa; quyền lực, ảnh hưởng
vừa chỉ chuyển động qua lại nhẹ nhàng, vừa chỉ quyền kiểm soát hoặc ảnh hưởng; hold sway over sth.
The dictator held sway over the entire country.
Nhà độc tài nắm quyền chi phối toàn bộ đất nước.
đung đưa; thuyết phục, tác động
chuyển động qua lại nhẹ nhàng, hoặc thay đổi ý kiến/quyết định của ai đó (sway sb's opinion).
The trees swayed gently in the wind.
Những hàng cây đung đưa nhẹ nhàng trong gió.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của sway trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cụm cố định là have sway over sth, không dùng giới từ on.
Khi mô tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, nên dùng thì tiếp diễn (is swaying).
